Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dán cho cái nhãn hiệu
* ngđtừ|- stigmatise
* Từ tham khảo/words other:
-
ngắt quãng không đúng lúc
-
ngạt thở
-
ngất trời
-
ngặt vì
-
ngất xỉu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dán cho cái nhãn hiệu
* Từ tham khảo/words other:
- ngắt quãng không đúng lúc
- ngạt thở
- ngất trời
- ngặt vì
- ngất xỉu