Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đạn chống tăng
* dtừ|- anti-tank ammunition
* Từ tham khảo/words other:
-
hướng ra ngoài
-
hướng ra phía ngoài
-
hương sắc
-
hướng sai
-
hướng sang phía khác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đạn chống tăng
* Từ tham khảo/words other:
- hướng ra ngoài
- hướng ra phía ngoài
- hương sắc
- hướng sai
- hướng sang phía khác