Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đạn cối
* dtừ|- mortar shells
* Từ tham khảo/words other:
-
loài động vật ở châu mỹ
-
lòai ếch nhái
-
loài gặm nhấm
-
loại giáp xác
-
loài giống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đạn cối
* Từ tham khảo/words other:
- loài động vật ở châu mỹ
- lòai ếch nhái
- loài gặm nhấm
- loại giáp xác
- loài giống