Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dần dần trở thành
* nđtừ|- grow
* Từ tham khảo/words other:
-
hóa thành nhục dục
-
hóa thành silic đioxyt
-
hóa thành thủy tinh
-
hòa thảo
-
hóa thể
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dần dần trở thành
* Từ tham khảo/words other:
- hóa thành nhục dục
- hóa thành silic đioxyt
- hóa thành thủy tinh
- hòa thảo
- hóa thể