Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dẫn dạo
- (cũ; ít dùng) lead the way (bóng)
* Từ tham khảo/words other:
-
cư dân
-
cú đánh
-
cú đánh bằng cổ tay
-
cú đánh bằng khuỷu tay
-
cú đánh bất ngờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dẫn dạo
* Từ tham khảo/words other:
- cư dân
- cú đánh
- cú đánh bằng cổ tay
- cú đánh bằng khuỷu tay
- cú đánh bất ngờ