Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đạn giả
- dummy bullet/cartridge; dumdum|- (nói chung) dummy ammunition; blank ammunition
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân viên trật tự trị an
-
nhân viên trong biên chế chính thức
-
nhân viên trường đại học
-
nhân viên tuyên truyền
-
nhân viên văn phòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đạn giả
* Từ tham khảo/words other:
- nhân viên trật tự trị an
- nhân viên trong biên chế chính thức
- nhân viên trường đại học
- nhân viên tuyên truyền
- nhân viên văn phòng