Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đàn hạch
- question severely, impeach
* Từ tham khảo/words other:
-
sự xét xử
-
sự xô viết hóa
-
sự xóa tên trong sổ đăng ký
-
sự yếu đuối
-
sủa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đàn hạch
* Từ tham khảo/words other:
- sự xét xử
- sự xô viết hóa
- sự xóa tên trong sổ đăng ký
- sự yếu đuối
- sủa