Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đạn không nổ
* dtừ|- dummy cartridge; blind shell
* Từ tham khảo/words other:
-
bệnh đậu bò
-
bệnh đau bụng
-
bệnh đậu cừu
-
bệnh đau gan
-
bệnh đau khớp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đạn không nổ
* Từ tham khảo/words other:
- bệnh đậu bò
- bệnh đau bụng
- bệnh đậu cừu
- bệnh đau gan
- bệnh đau khớp