Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đẵn mía
- section of sugar cane; cut sugar cane
* Từ tham khảo/words other:
-
chuộc đồ
-
chước đoạt
-
chuộc lại
-
chuốc lấy
-
chuốc lấy phiền muộn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đẵn mía
* Từ tham khảo/words other:
- chuộc đồ
- chước đoạt
- chuộc lại
- chuốc lấy
- chuốc lấy phiền muộn