Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dãn ra
* nđtừ|- sag
* Từ tham khảo/words other:
-
khái quát hóa
-
khai quật xác chết
-
khai quốc
-
khai ra
-
khai rãnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dãn ra
* Từ tham khảo/words other:
- khái quát hóa
- khai quật xác chết
- khai quốc
- khai ra
- khai rãnh