Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dân tộc văn minh
* dtừ|- civilization
* Từ tham khảo/words other:
-
cho thấy
-
chớ thây
-
cho thấy rõ
-
chớ thấy sáng mà ngỡ là vàng
-
chớ thấy sáng mà tưởng là vàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dân tộc văn minh
* Từ tham khảo/words other:
- cho thấy
- chớ thây
- cho thấy rõ
- chớ thấy sáng mà ngỡ là vàng
- chớ thấy sáng mà tưởng là vàng