Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đảng bảo thủ
- conservative party; tory party|= thành viên của đảng bảo thủ conservative; tory
* Từ tham khảo/words other:
-
vải đay
-
vải để khâu bàn chân cho bít tất
-
vải đệm yên
-
vải đen mêrinô
-
vải dệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đảng bảo thủ
* Từ tham khảo/words other:
- vải đay
- vải để khâu bàn chân cho bít tất
- vải đệm yên
- vải đen mêrinô
- vải dệt