Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dạng biểu mô
* dtừ|- epithelioid
* Từ tham khảo/words other:
-
người quét tước
-
người quét vôi trắng
-
người quở trách
-
người quy định
-
người quy định ranh giới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dạng biểu mô
* Từ tham khảo/words other:
- người quét tước
- người quét vôi trắng
- người quở trách
- người quy định
- người quy định ranh giới