Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dáng bộ
- carriage, bearing|- như dáng người
* Từ tham khảo/words other:
-
nói vấp váp
-
nòi vật nhỏ
-
nói về
-
nói về những vấn đề thần bí
-
nơi vệ sinh nam
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dáng bộ
* Từ tham khảo/words other:
- nói vấp váp
- nòi vật nhỏ
- nói về
- nói về những vấn đề thần bí
- nơi vệ sinh nam