Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dáng chừng
- it seems that, it appears that, it looks as if|- như dáng như
* Từ tham khảo/words other:
-
rong bèo
-
rỗng bụng
-
rộng bụng
-
rộng cẳng
-
rộng chân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dáng chừng
* Từ tham khảo/words other:
- rong bèo
- rỗng bụng
- rộng bụng
- rộng cẳng
- rộng chân