Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dáng đi thong thả
* dtừ|- a slow gait
* Từ tham khảo/words other:
-
truyện cổ tích
-
truyện cười
-
truyện đa sầu
-
truyền đặc tính cho
-
truyền dẫn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dáng đi thong thả
* Từ tham khảo/words other:
- truyện cổ tích
- truyện cười
- truyện đa sầu
- truyền đặc tính cho
- truyền dẫn