Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đáng ghê
* ttừ|- nauseous
* Từ tham khảo/words other:
-
khả năng làm việc bằng trí óc
-
khả năng làm xiêu lòng
-
khả năng làm xúc động
-
khả năng lắng
-
khả năng lãnh đạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đáng ghê
* Từ tham khảo/words other:
- khả năng làm việc bằng trí óc
- khả năng làm xiêu lòng
- khả năng làm xúc động
- khả năng lắng
- khả năng lãnh đạo