Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dâng hương
- to carry a thurible; to thurify|= người dâng hương thurifer
* Từ tham khảo/words other:
-
toàn lực
-
toàn miền
-
toàn mỹ
-
toàn năng
-
toàn ngạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dâng hương
* Từ tham khảo/words other:
- toàn lực
- toàn miền
- toàn mỹ
- toàn năng
- toàn ngạch