Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đáng khiển trách
* dtừ|- reprehensibility|* ttừ|- culpable, blameworthy, reprehensible, blamable
* Từ tham khảo/words other:
-
bản phác thảo
-
bàn phấn
-
bản phân cấp
-
bắn pháo
-
bắn pháo hoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đáng khiển trách
* Từ tham khảo/words other:
- bản phác thảo
- bàn phấn
- bản phân cấp
- bắn pháo
- bắn pháo hoa