Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dâng lên
* dtừ|- access, rising, rise, surge|* ngđtừ|- upheave|* nđtừ|- uprise, aspire, surge|* thngữ|- to set in, to get up
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hỏi dò
-
sự hờn giận
-
sự hợp nhất
-
sự hưởng trước
-
sự hút bám
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dâng lên
* Từ tham khảo/words other:
- sự hỏi dò
- sự hờn giận
- sự hợp nhất
- sự hưởng trước
- sự hút bám