Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dáng người ẻo lả
* dtừ|- delicate looking
* Từ tham khảo/words other:
-
long não
-
long não tinh
-
long não toan
-
long não toan diêm
-
lóng nghe
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dáng người ẻo lả
* Từ tham khảo/words other:
- long não
- long não tinh
- long não toan
- long não toan diêm
- lóng nghe