Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dạng thức
- (tin học) format|= dạng thức dữ liệu data format|= chuyển đổi các dạng thức tập tin to convert file formats
* Từ tham khảo/words other:
-
hiệp nữ
-
hiệp phụ
-
hiệp sĩ
-
hiệp sức
-
hiệp tá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dạng thức
* Từ tham khảo/words other:
- hiệp nữ
- hiệp phụ
- hiệp sĩ
- hiệp sức
- hiệp tá