Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đáng tin cậy
- trustworthy; reliable; dependable; credible; unimpeachable; plausible|= theo những nguồn tin đáng tin cậy thì sắp có chiến tranh according to reliable sources, war is imminent
* Từ tham khảo/words other:
-
chiến tranh nga-nhật
-
chiến tranh nguyên tử
-
chiến tranh nha phiến
-
chiến tranh nhân dân
-
chiến tranh nóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đáng tin cậy
* Từ tham khảo/words other:
- chiến tranh nga-nhật
- chiến tranh nguyên tử
- chiến tranh nha phiến
- chiến tranh nhân dân
- chiến tranh nóng