Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đang tranh chấp
* ttừ|- unadjudged
* Từ tham khảo/words other:
-
thủ tục pháp lý
-
thủ tục quy định
-
thủ tục thanh tra
-
thủ tục thi hành
-
thủ tục tố tụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đang tranh chấp
* Từ tham khảo/words other:
- thủ tục pháp lý
- thủ tục quy định
- thủ tục thanh tra
- thủ tục thi hành
- thủ tục tố tụng