Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh ai nhừ tử
* thngữ|- to beat somebody out his boots
* Từ tham khảo/words other:
-
mũ chào mào
-
mũ che gáy
-
mũ che tai
-
mũ chỏm
-
mũ chỏm cao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh ai nhừ tử
* Từ tham khảo/words other:
- mũ chào mào
- mũ che gáy
- mũ che tai
- mũ chỏm
- mũ chỏm cao