Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh ghen
- to make a scene of jealousy
* Từ tham khảo/words other:
-
núi non bộ
-
núi non hiểm trở
-
núi non hùng vĩ
-
núi non trùng điệp
-
núi ô-lim-pi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh ghen
* Từ tham khảo/words other:
- núi non bộ
- núi non hiểm trở
- núi non hùng vĩ
- núi non trùng điệp
- núi ô-lim-pi