Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh lạc hướng
- to put somebody off the scent; to create a diversion; diversionary|= lời nhận xét/đề nghị có tính cách đánh lạc hướng diversionary remark/proposal
* Từ tham khảo/words other:
-
chất lượng thượng hạng
-
chất lượng tốt
-
chất lượng trà pha
-
chất lượng trung bình
-
chất lượng vật sản xuất ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh lạc hướng
* Từ tham khảo/words other:
- chất lượng thượng hạng
- chất lượng tốt
- chất lượng trà pha
- chất lượng trung bình
- chất lượng vật sản xuất ra