Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh mở đường
- fight one's way through
* Từ tham khảo/words other:
-
mại lai thục
-
mãi lộ
-
mái lợp tấm chì
-
mãi lực
-
mãi mà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh mở đường
* Từ tham khảo/words other:
- mại lai thục
- mãi lộ
- mái lợp tấm chì
- mãi lực
- mãi mà