Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh một giấc
- sleep, take a nap
* Từ tham khảo/words other:
-
hậu từ
-
hầu tước
-
hầu tước phu nhân
-
hậu tuyến
-
hậu vận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh một giấc
* Từ tham khảo/words other:
- hậu từ
- hầu tước
- hầu tước phu nhân
- hậu tuyến
- hậu vận