Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh ngã lăn quay
* thngữ|- to knock somebody into the middle of next week
* Từ tham khảo/words other:
-
công tố viện
-
cổng tò vò
-
công toi
-
công tội
-
cong tớn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh ngã lăn quay
* Từ tham khảo/words other:
- công tố viện
- cổng tò vò
- công toi
- công tội
- cong tớn