Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dành quyền
- reserve the right|= dành quyền quyết định reserve the right to determine
* Từ tham khảo/words other:
-
có của ăn của để
-
có cửa bốn cột
-
có cửa hiệu
-
có cửa ra vào thấp
-
có cửa sổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dành quyền
* Từ tham khảo/words other:
- có của ăn của để
- có cửa bốn cột
- có cửa hiệu
- có cửa ra vào thấp
- có cửa sổ