Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh rắm
- to fart; to break wind
* Từ tham khảo/words other:
-
đường việt dã
-
đường vòng
-
đường võng chân trời
-
đường vòng ngực
-
đường vòng quanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh rắm
* Từ tham khảo/words other:
- đường việt dã
- đường vòng
- đường võng chân trời
- đường vòng ngực
- đường vòng quanh