Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dành riêng trước
* ngđtừ|- pre-empt
* Từ tham khảo/words other:
-
người ngoại đạo
-
người ngoài nhóm
-
người ngoại ô
-
người ngoại quốc
-
người ngoan cố
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dành riêng trước
* Từ tham khảo/words other:
- người ngoại đạo
- người ngoài nhóm
- người ngoại ô
- người ngoại quốc
- người ngoan cố