Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
danh sách cử tri
- electoral roll/register; polling/voting list|= danh sách cử tri không có tên ông ấy his name is not on the electoral register/roll; his name doesn't figure/appear on the voting list
* Từ tham khảo/words other:
-
việc cướp máy bay
-
việc đã hoàn thành
-
việc đã làm
-
việc đã rồi
-
việc đái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
danh sách cử tri
* Từ tham khảo/words other:
- việc cướp máy bay
- việc đã hoàn thành
- việc đã làm
- việc đã rồi
- việc đái