Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh thuê
- mercenary
* Từ tham khảo/words other:
-
gia thế
-
giá thị trường
-
giá thị trường công bố
-
giá thị trường tự do
-
giả thiết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh thuê
* Từ tham khảo/words other:
- gia thế
- giá thị trường
- giá thị trường công bố
- giá thị trường tự do
- giả thiết