Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh thuế lại
* ngđtừ|- reassess
* Từ tham khảo/words other:
-
thời hiệu
-
thời hiệu tính
-
thói hình thức
-
thói hình thức ngu xuẩn
-
thối hoắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh thuế lại
* Từ tham khảo/words other:
- thời hiệu
- thời hiệu tính
- thói hình thức
- thói hình thức ngu xuẩn
- thối hoắc