Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh tiêu diệt
- annihilating attack
* Từ tham khảo/words other:
-
nhật bản
-
nhặt bằng tay
-
nhật báo
-
nhật bổn
-
nhát búa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh tiêu diệt
* Từ tham khảo/words other:
- nhật bản
- nhặt bằng tay
- nhật báo
- nhật bổn
- nhát búa