Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đánh vào đít
* dtừ|- spank, spanking
* Từ tham khảo/words other:
-
hoàn thành vượt mức
-
hoãn thi hành
-
hoãn thi hành một bản án
-
hoãn thi hành một bản án tử hình
-
hoàn thiện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đánh vào đít
* Từ tham khảo/words other:
- hoàn thành vượt mức
- hoãn thi hành
- hoãn thi hành một bản án
- hoãn thi hành một bản án tử hình
- hoàn thiện