Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đạo cụ
- (sân khấu) properties; props
* Từ tham khảo/words other:
-
giống nhau về tính tình
-
giông nhiệt
-
giống như
-
giống như cá mập
-
giống như cẩm thạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đạo cụ
* Từ tham khảo/words other:
- giống nhau về tính tình
- giông nhiệt
- giống như
- giống như cá mập
- giống như cẩm thạch