Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đạo làm người
- proper behaviour
* Từ tham khảo/words other:
-
bị chua
-
bị chúa đày xuống địa ngục
-
bị chúa trừng phạt
-
bị chửi mắng
-
bị chửi nhiều được khen ít
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đạo làm người
* Từ tham khảo/words other:
- bị chua
- bị chúa đày xuống địa ngục
- bị chúa trừng phạt
- bị chửi mắng
- bị chửi nhiều được khen ít