Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đào tận gốc
* dtừ|- extirpation|* ngđtừ|- extirpate|* thngữ|- to lay the axe to the root of
* Từ tham khảo/words other:
-
thuyền độc mộc
-
thuyền đu
-
thuyền đua
-
thuyền đua đáy bằng
-
thuyền galê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đào tận gốc
* Từ tham khảo/words other:
- thuyền độc mộc
- thuyền đu
- thuyền đua
- thuyền đua đáy bằng
- thuyền galê