Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đạo tòng phu
- to follow her husband|= đạo tòng phu lấy chữ trinh làm đầu (truyện kiều) to serve her man, she must place chastity above all else
* Từ tham khảo/words other:
-
đấu tranh trực diện
-
đấu tranh tư tưởng
-
đấu tranh võ trang
-
đấu tranh yêu nước
-
đầu trâu mặt ngựa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đạo tòng phu
* Từ tham khảo/words other:
- đấu tranh trực diện
- đấu tranh tư tưởng
- đấu tranh võ trang
- đấu tranh yêu nước
- đầu trâu mặt ngựa