Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đạo văn
- to pirate; to plagiarize
* Từ tham khảo/words other:
-
thuộc về môi trường
-
thuộc về người cốp
-
thuộc về sự sành ăn
-
thuộc về xứ cornwall
-
thuốc viêm khớp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đạo văn
* Từ tham khảo/words other:
- thuộc về môi trường
- thuộc về người cốp
- thuộc về sự sành ăn
- thuộc về xứ cornwall
- thuốc viêm khớp