Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dập bia
* dtừ|- brass-rubbing
* Từ tham khảo/words other:
-
ở địa vị người bị cáo
-
ở địa vị phụ thuộc
-
ở địa vị thấp hèn
-
ở điểm cao nhất
-
ở điểm nào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dập bia
* Từ tham khảo/words other:
- ở địa vị người bị cáo
- ở địa vị phụ thuộc
- ở địa vị thấp hèn
- ở điểm cao nhất
- ở điểm nào