Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dập bồi
- fill up, pack (sunk part of ground, etc)
* Từ tham khảo/words other:
-
vốn danh nghĩa
-
vốn đầu tư
-
vốn để lại
-
vốn dĩ
-
vốn điều lệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dập bồi
* Từ tham khảo/words other:
- vốn danh nghĩa
- vốn đầu tư
- vốn để lại
- vốn dĩ
- vốn điều lệ