Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đập lúa
- thresh corn; paddy threshing|= máy đập lúa threshing-machine
* Từ tham khảo/words other:
-
vải làm bao tải
-
vải làm buồm
-
vải làm đai
-
vải làm khăn lau
-
vải làm khăn trải giường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đập lúa
* Từ tham khảo/words other:
- vải làm bao tải
- vải làm buồm
- vải làm đai
- vải làm khăn lau
- vải làm khăn trải giường