Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đập mạnh
* dtừ|- pelt, throb, throbbing; * đtừ slat|* ngđtừ|- smash, whang, swinge|* ttừ|- throbbing
* Từ tham khảo/words other:
-
cây tự mọc
-
cây từ nước ngoài đưa vào
-
cây tục đoạn
-
cây tuế
-
cây tung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đập mạnh
* Từ tham khảo/words other:
- cây tự mọc
- cây từ nước ngoài đưa vào
- cây tục đoạn
- cây tuế
- cây tung