Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đập nửa nảy
* ngđtừ|- half-volley
* Từ tham khảo/words other:
-
loại tốt thứ nhì
-
loại tro
-
loại trừ
-
loại trừ bằng cách cải tiến
-
loại trừ lẫn nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đập nửa nảy
* Từ tham khảo/words other:
- loại tốt thứ nhì
- loại tro
- loại trừ
- loại trừ bằng cách cải tiến
- loại trừ lẫn nhau