Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đập nước
* dtừ|- barrage, anicut, weir
* Từ tham khảo/words other:
-
chuôi báng súng
-
chuỗi bảy âm
-
chuỗi bốn âm
-
chuôi bút
-
chuối cau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đập nước
* Từ tham khảo/words other:
- chuôi báng súng
- chuỗi bảy âm
- chuỗi bốn âm
- chuôi bút
- chuối cau