Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đạp xe đạp
- to ride/pedal a bicycle
* Từ tham khảo/words other:
-
người săn lợn rừng
-
người săn nô lệ
-
người sản sinh ra
-
người săn thú
-
người săn trộm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đạp xe đạp
* Từ tham khảo/words other:
- người săn lợn rừng
- người săn nô lệ
- người sản sinh ra
- người săn thú
- người săn trộm